Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
吃太快
chī tài kuài
ăn cơm quá vội/nhanh
Hán việt: cật thái khoái
—

Gợi nhớ

Từ "吃太快" (chī tài kuài) nghĩa là "ăn cơm quá vội/nhanh", ghép bởi: 吃 (chī): ăn + 太 (tài): quá + 快 (kuài): nhanh.

Thành phần cấu tạo

吃太快
chī tài kuài
ăn cơm quá vội/nhanh
口
乞
大
丶
忄
夬

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:ăn cơm quá vội/nhanh
Ví dụ (3)
chī fàn吃饭yào要xì jiáo màn yàn细嚼慢咽,bié别chī吃tài kuài太快。
Ăn cơm cần nhai kỹ nuốt chậm, đừng ăn quá nhanh.
yīn wèi因为chī tài kuài吃太快,tā他yē zhe噎着le了。
Vì ăn quá nhanh, anh ấy bị nghẹn rồi.
chī tài kuài吃太快róng yì容易zēng jiā增加wèi bù胃部fù dān负担。
Ăn quá nhanh rất dễ tăng thêm gánh nặng cho dạ dày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây