吃太快
—
Gợi nhớ
Từ "吃太快" (chī tài kuài) nghĩa là "ăn cơm quá vội/nhanh", ghép bởi: 吃 (chī): ăn + 太 (tài): quá + 快 (kuài): nhanh.
Thành phần cấu tạo
吃太快
ăn cơm quá vội/nhanh
口
乞
大
丶
忄
夬
Phân tích từ 吃太快
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ăn cơm quá vội/nhanh
Ví dụ (3)
吃饭要细嚼慢咽,别吃太快。
Ăn cơm cần nhai kỹ nuốt chậm, đừng ăn quá nhanh.
因为吃太快,他噎着了。
Vì ăn quá nhanh, anh ấy bị nghẹn rồi.
吃太快容易增加胃部负担。
Ăn quá nhanh rất dễ tăng thêm gánh nặng cho dạ dày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây