电视新闻
—
Phân tích từ 电视新闻
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin tức thời sự trên tivi
Ví dụ (3)
爷爷每天晚上七点都要看电视新闻。
Ông nội mỗi tối 7 giờ đều phải xem tin tức truyền hình.
刚才电视新闻播报了最新的天气预报。
Vừa rồi tin tức truyền hình đã phát bản tin dự báo thời tiết mới nhất.
从电视新闻里了解国际动态。
Từ tin tức truyền hình tìm hiểu tình hình quốc tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây