消费水平
—
Phân tích từ 消费水平
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mức độ tiêu dùng sinh hoạt
Ví dụ (3)
一线城市的消费水平普遍较高。
Mức tiêu dùng của các thành phố tuyến 1 nhìn chung khá cao.
随着收入增加,人们的消费水平也在提高。
Theo cùng thu nhập gia tăng, mức tiêu dùng của mọi người cũng đang nâng cao.
出国旅游要考虑当地的消费水平。
Đi du lịch nước ngoài cần cân nhắc mức tiêu dùng ở địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây