汽车模型
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mô hình xe xe hơi
Ví dụ (3)
弟弟收集了许多精致的汽车模型。
Em trai sưu tầm rất nhiều mô hình ô tô tinh xảo.
这个汽车模型是按一比二十四缩小制作的。
Mô hình ô tô này được chế tạo thu nhỏ theo tỷ lệ 1:24.
桌上摆着一个复古赛车的汽车模型。
Trên bàn đặt một mô hình ô tô xe đua cổ điển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây