再也不会
—
Phân tích từ 再也不会
Định nghĩa (1)
1
Cụm phó từ
Nghĩa:sẽ không bao giờ nữa
Ví dụ (3)
经过这次教训,我再也不会撒谎了。
Trải qua bài học lần này, tôi sẽ không bao giờ nói dối nữa.
离开故乡后,再也不会见到旧时的风景。
Rời khỏi quê hương xong, không bao giờ thấy lại phong cảnh xưa nữa.
相信我,我再也不会迟到了。
Tin tôi đi, tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây