肖像权
—
Gợi nhớ
Từ "肖像权" (xiào xiàng quán) nghĩa là "quyền sở hữu hình ảnh cá nhân", ghép bởi: 肖 (xiào): Giống + 像 (xiàng): giống như + 权 (quán): quyền lực.
Thành phần cấu tạo
肖像权
quyền sở hữu hình ảnh cá nhân
小
⺼
亻
象
木
又
Phân tích từ 肖像权
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quyền sở hữu hình ảnh cá nhân
Ví dụ (3)
未经许可擅自使用他人照片侵犯了肖像权。
Chưa qua cho phép tự tiện sử dụng ảnh người khác đã xâm phạm quyền hình ảnh.
明星非常注重保护自己的肖像权。
Ngôi sao vô cùng chú trọng bảo vệ quyền hình ảnh của bản thân.
签署合同明确肖像权的使用范围。
Ký kết hợp đồng làm rõ phạm vi sử dụng quyền hình ảnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây