浇太多
—
Gợi nhớ
Từ "浇太多" (jiāo tài duō) nghĩa là "Tưới quá nhiều", ghép bởi: 浇 (jiāo): tưới + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
浇太多
Tưới quá nhiều
氵
尧
大
丶
夕
Phân tích từ 浇太多
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Tưới quá nhiều
Ví dụ (3)
多肉植物不需要频繁浇水,浇太多会导致烂根。
Thực vật mọng nước không cần tưới nước thường xuyên, tưới quá nhiều sẽ dẫn đến thối rễ.
这盆花快死了,就是因为你平时浇太多水了。
Chậu hoa này sắp chết rồi, chính là vì bình thường bạn tưới quá nhiều nước đấy.
草坪的自动喷水系统出了故障,结果有些地方浇太多,有些地方没浇到。
Hệ thống phun nước tự động của bãi cỏ bị lỗi, kết quả là một số chỗ tưới quá nhiều, một số chỗ không được tưới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây