绿萝放
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Đặt cây trầu bà
Ví dụ (3)
把新买的几盆绿萝放进刚装修好的新房里,可以帮助吸附空气中的甲醛。
Đem mấy chậu cây trầu bà mới mua đặt vào trong căn nhà mới sửa xong, có thể giúp hấp thụ formaldehyde trong không khí.
办公室角落有点空,我打算去花鸟市场买盆大点的绿萝放在那儿。
Góc văn phòng hơi trống, tôi định đi chợ hoa chim mua một chậu trầu bà lớn chút đặt ở đó.
绿萝放在阳光直射的地方容易灼伤叶片,最好还是放在半阴通风处。
Cây trầu bà đặt ở nơi ánh nắng chiếu trực tiếp dễ bị cháy lá, tốt nhất là nên đặt ở nơi thoáng gió, bóng râm bán phần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây