川菜馆
—
Gợi nhớ
Từ "川菜馆" (chuān cài guǎn) nghĩa là "quán ăn Tứ Xuyên, nhà hàng Tứ Xuyên", ghép bởi: 川 (chuān): sông + 菜 (cài): Món ăn + 馆 (guǎn): quán.
Thành phần cấu tạo
川菜馆
quán ăn Tứ Xuyên, nhà hàng Tứ Xuyên
川
艹
采
饣
官
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quán ăn Tứ Xuyên, nhà hàng Tứ Xuyên
Ví dụ (3)
我们去那家川菜馆吃麻婆豆腐吧。
Chúng ta đến quán ăn Tứ Xuyên đó ăn đậu phụ Ma Bà đi.
这家川菜馆的菜都很辣。
Các món ăn của quán ăn Tứ Xuyên này đều rất cay.
晚上我和朋友在川菜馆聚餐。
Buổi tối tôi và bạn bè tụ tập ăn uống ở quán Tứ Xuyên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây