两道菜
—
Gợi nhớ
Từ "两道菜" (liǎng dào cài) nghĩa là "hai món ăn", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 菜 (cài): Món ăn.
Thành phần cấu tạo
两道菜
hai món ăn
一
两内部
辶
首
艹
采
Phân tích từ 两道菜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:hai món ăn
Ví dụ (3)
我们两个人点了两道菜。
Hai người chúng tôi gọi hai món ăn.
妈妈今晚做了两道菜和一个汤。
Mẹ tối nay nấu hai món ăn và một bát canh.
这两道菜的味道都很好。
Hương vị của hai món ăn này đều rất ngon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây