Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
两道菜
liǎng dào cài
hai món ăn
Hán việt: lưỡng đáo thái
—

Gợi nhớ

Từ "两道菜" (liǎng dào cài) nghĩa là "hai món ăn", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 道 (dào): câu (lượng từ cho câu hỏi + 菜 (cài): Món ăn.

Thành phần cấu tạo

两道菜
liǎng dào cài
hai món ăn
一
两内部
辶
首
艹
采

Định nghĩa (1)

1
Cụm số từ
Nghĩa:hai món ăn
Ví dụ (3)
wǒ men我们liǎng gè两个rén diǎn人点le了liǎng dào cài两道菜。
Hai người chúng tôi gọi hai món ăn.
mā ma妈妈jīn wǎn今晚zuò做le了liǎng dào cài两道菜hé和yī gè一个tāng汤。
Mẹ tối nay nấu hai món ăn và một bát canh.
zhè这liǎng dào cài两道菜de的wèi dào味道dōu都hěn很hǎo好。
Hương vị của hai món ăn này đều rất ngon.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây