一个打
—
Gợi nhớ
Từ "一个打" (yí gè dǎ) nghĩa là "một người đánh", ghép bởi: 一 (yī): số một + 个 (gè): cái + 打 (dǎ): đánh.
Thành phần cấu tạo
一个打
một người đánh
一
人
丨
扌
丁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:một người đánh
Ví dụ (6)
比赛中他一个人打全场。
Trong trận đấu một mình anh ấy đánh toàn sân.
他一个打两个,依然占据优势。
Anh ấy một người đánh hai người, vẫn chiếm ưu thế.
训练时他一个打三个也不累。
Lúc huấn luyện một mình anh ấy đấu ba người cũng không mệt.
请给我拿一个打铅笔。
Xin lấy cho tôi một tá bút chì (12 chiếc).
超市里的鸡蛋是一个打装的。
Trứng gà trong siêu thị đóng gói theo từng tá.
2
Danh từ
Nghĩa:một tá (12 cái)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây