一千二百块
—
Gợi nhớ
Từ "一千二百块" (yì qiān èr bǎi kuài) nghĩa là "một ngàn hai trăm tệ", ghép bởi: 一 (yī): số một + 千 (qiān): một nghìn + 二 (èr): số hai + 百 (bǎi): một trăm + 块 (kuài): tệ.
Thành phần cấu tạo
一千二百块
một ngàn hai trăm tệ
一
丿
十
二
白
土
Phân tích từ 一千二百块
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:một ngàn hai trăm tệ
Ví dụ (3)
这部新手机卖一千二百块。
Chiếc điện thoại mới này bán một ngàn hai trăm tệ.
房租每个月一千二百块。
Tiền thuê nhà mỗi tháng một ngàn hai trăm tệ.
我存了一千二百块钱。
Tôi đã tiết kiệm được một ngàn hai trăm tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây