八点一刻
—
Gợi nhớ
Từ "八点一刻" (bā diǎn yī kè) nghĩa là "8 giờ 15 phút", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 点 (diǎn): điểm + 一 (yī): số một + 刻 (kè): khắc.
Thành phần cấu tạo
八点一刻
8 giờ 15 phút
八
占
灬
一
亥
刂
Phân tích từ 八点一刻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:8 giờ 15 phút
Ví dụ (3)
我们的早会将于八点一刻开始。
Cuộc họp buổi sáng của chúng tôi sẽ bắt đầu vào lúc 8 giờ 15 phút.
闹钟在八点一刻准时响起。
Đồng hồ báo thức vang lên đúng 8 giờ 15 phút.
我八点一刻到公交车站等车。
Tôi đến trạm xe buýt chờ xe lúc 8 giờ 15 phút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây