七点三十
—
Gợi nhớ
Từ "七点三十" (qī diǎn sān shí) nghĩa là "7 giờ 30 phút", ghép bởi: 七 (qī): số bảy + 点 (diǎn): điểm + 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười.
Thành phần cấu tạo
七点三十
7 giờ 30 phút
一
乚
占
灬
三
十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:7 giờ 30 phút
Ví dụ (3)
每天早晨七点三十校车准时到达。
Mỗi sáng 7 giờ 30 phút xe bus trường học đúng giờ đến nơi.
我们的新闻播报在七点三十开始。
Phát sóng tin tức của chúng tôi bắt đầu lúc 7 giờ 30 phút.
我预约了七点三十的医生看诊。
Tôi đã đặt lịch khám bác sĩ lúc 7 giờ 30 phút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây