Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
跶
dá
sải bước, cắm đầu đi
Hán việt: đạt
丨フ一丨一丨一一ノ丶丶フ丶
13
—

Gợi nhớ

Đôi bàn chân (足) bước đi thoăn thoắt để nhanh chóng đạt tới đích (达) phía trước, miêu tả dáng vẻ sải bước, rảo bước (跶).

Thành phần cấu tạo

跶
dá
sải bước, cắm đầu đi
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
达
Chữ Thế
đạt được, thành tựu / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây