集体主义
jí tǐ zhǔ yì
chủ nghĩa tập thể

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chủ nghĩa tập thể
Ví dụ (3)
menyào yáng zhǔ jīng shén
Chúng ta cần phát huy tinh thần chủ nghĩa tập thể.
zhǔ qiáng diàotuán jié zhù
Chủ nghĩa tập thể nhấn mạnh sự đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau.
jiākào zhe zhǔ zhàn shènglekùn nan
Mọi người dựa vào chủ nghĩa tập thể để vượt qua khó khăn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây