写作能力
—
Phân tích từ 写作能力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khả năng viết lách, kỹ năng viết
Ví dụ (3)
多读书可以提高写作能力。
Đọc nhiều sách có thể nâng cao khả năng viết.
他的写作能力非常强。
Năng lực viết của anh ấy rất giỏi.
老师在培养学生的写作能力。
Thầy giáo đang bồi dưỡng khả năng viết của học sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây