沏
丶丶一一丨フノ
7
—
Gợi nhớ
Rót dòng nước sôi (氵) vào ấm sát gần (切) những búp chè khô để hương thơm tỏa ra ngào ngạt là động tác pha, hãm trà (沏).
Thành phần cấu tạo
沏
pha, hãm (trà, súp)
氵
Bộ Thủy
Nước sôi, chất lỏng (bên trái)
切
Chữ Thiết
Cắt lát, sát gần / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:pha, hãm (trà, súp)
Ví dụ (3)
我给你沏了一杯热茶。
Tôi pha cho bạn một cốc trà nóng.
I brewed a cup of hot tea for you.
用开水沏茶香味更浓。
Dùng nước sôi pha trà hương vị thơm hơn.
Brewing tea with boiling water makes stronger aroma.
请稍微等一下,茶刚沏好。
Xin chờ một chút, trà vừa mới pha xong.
Please wait a moment, the tea is just brewed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây