Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沏
qī
pha, hãm (trà, súp)
Hán việt: thế
丶丶一一丨フノ
7
—

Gợi nhớ

Rót dòng nước sôi (氵) vào ấm sát gần (切) những búp chè khô để hương thơm tỏa ra ngào ngạt là động tác pha, hãm trà (沏).

Thành phần cấu tạo

沏
qī
pha, hãm (trà, súp)
氵
Bộ Thủy
Nước sôi, chất lỏng (bên trái)
切
Chữ Thiết
Cắt lát, sát gần / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:pha, hãm (trà, súp)
Ví dụ (3)
wǒ我gěi给nǐ你qī沏le了yì一bēi杯rèchá热茶。
Tôi pha cho bạn một cốc trà nóng.
I brewed a cup of hot tea for you.
yòng用kāishuǐ开水qī沏chá茶xiāngwèi香味gèng更nóng浓。
Dùng nước sôi pha trà hương vị thơm hơn.
Brewing tea with boiling water makes stronger aroma.
qǐng请shāowēi稍微děng等yíxià一下,chá茶gāng刚qī沏hǎo好。
Xin chờ một chút, trà vừa mới pha xong.
Please wait a moment, the tea is just brewed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây