蝇头小利
—
Phân tích từ 蝇头小利
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Món lợi nhỏ nhặt, cái lợi trước mắt
Ví dụ (3)
做生意要有长远的眼光,不能只盯着眼前的蝇头小利。
Làm kinh doanh phải có tầm nhìn xa, không thể chỉ nhìn chằm chằm vào những món lợi nhỏ nhặt trước mắt.
为了这点蝇头小利而出卖朋友,你觉得值得吗?
Vì chút lợi mọn này mà bán đứng bạn bè, cậu thấy có đáng không?
有些商家为了蝇头小利在秤上做手脚,最终砸了自己的招牌。
Một số tiểu thương vì chút lợi nhỏ nhặt mà gian lận cái cân, cuối cùng đã tự đập vỡ bát cơm của chính mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây