特定场合
—
Phân tích từ 特定场合
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trường hợp đặc biệt, hoàn cảnh nhất định
Ví dụ (3)
只有在出席隆重的晚宴等特定场合,她才会穿上那套昂贵的礼服。
Chỉ khi tham dự những bữa tiệc tối trang trọng và các dịp đặc biệt, cô ấy mới mặc bộ lễ phục đắt tiền đó.
这种幽默的玩笑只能在熟人之间开,如果在特定场合说会显得非常不礼貌。
Trò đùa hài hước kiểu này chỉ có thể đùa giữa những người quen biết, nếu nói trong một số hoàn cảnh nhất định sẽ có vẻ rất bất lịch sự.
法律规定,国旗国歌只能在特定场合使用,绝不能用于商业广告。
Luật pháp quy định, quốc kỳ và quốc ca chỉ được phép sử dụng trong những hoàn cảnh cụ thể, tuyệt đối không được dùng cho quảng cáo thương mại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây