澹
丶丶一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
16
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Nước (氵) lặng (詹 âm đọc) yên, mặt nước phẳng lì, yên bình 澹.
Thành phần cấu tạo
澹
phẳng lặng, điềm đạm; họ Đàm/Đạm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
詹
Chiêm
Âm đọc (bên phải)
Từ ghép (11)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (đọc 'dàn')
Nghĩa:phẳng lặng, điềm đạm, nhạt.
Ví dụ (3)
湖水澹澹地泛着光。
Nước hồ phẳng lặng ánh lên lấp lánh.
他的神情很澹然。
Vẻ mặt anh ấy rất điềm nhiên.
这幅画色彩清澹。
Bức tranh này có màu sắc nhạt và thanh.
2
danh từ riêng (đọc 'tán')
Nghĩa:phẳng lặng, điềm đạm; họ Đàm/Đạm
Ví dụ (3)
澹台是一个复姓。
Đạm Đài là một họ kép.
古书中记载了澹台灭明。
Sách cổ ghi chép về Đạm Đài Diệt Minh.
这个姓氏中的澹读作 tán。
Chữ 澹 trong họ này đọc là tán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây