阳光充足
—
Phân tích từ 阳光充足
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Tràn đầy ánh nắng
Ví dụ (3)
在买房子的时候,很多人都喜欢挑朝南的户型,因为那样房间里一年四季都阳光充足。
Khi mua nhà, nhiều người đều thích chọn căn hộ hướng Nam, vì như vậy các phòng sẽ luôn ngập tràn ánh nắng quanh năm.
这种热带植物特别喜欢温暖干燥的环境,必须把它放在阳光充足的阳台上养护。
Loại thực vật nhiệt đới này đặc biệt thích môi trường ấm áp và khô ráo, nhất định phải đặt nó ở ban công chan hòa ánh nắng để chăm sóc.
气候宜人、阳光充足的海南岛,是北方老年人过冬避寒的绝佳胜地。
Đảo Hải Nam với khí hậu dễ chịu, chan hòa ánh nắng, là một danh lam thắng cảnh tuyệt vời để người già ở miền Bắc đến tránh rét qua mùa đông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây