Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
眬
lóng
Lờ mờ, lòa lòa
Hán việt: lung
丨丶一一一一ノフノ丶
10
—

Gợi nhớ

Đôi mắt (目) lúc mới tỉnh giấc nhìn cảnh vật ẩn hiện như rồng bay trong sương mù (龙) tạo cảm giác lờ mờ, lòa lòa (眬).

Thành phần cấu tạo

眬
lóng
Lờ mờ, lòa lòa
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
龙
Bộ Long (giản thể)
Con rồng / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây