小口袋
—
Gợi nhớ
Từ "小口袋" (xiǎo kǒudài) nghĩa là "cái túi nhỏ, túi áo/quần nhỏ", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 口 (kǒu): miệng + 袋 (dài): túi.
Thành phần cấu tạo
小口袋
cái túi nhỏ, túi áo/quần nhỏ
小
口
代
衣
Phân tích từ 小口袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cái túi nhỏ, túi áo/quần nhỏ
Ví dụ (3)
我们要好好理解小口袋的含义。
Chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của '小口袋'.
這條牛仔褲的設計很獨特,在右邊大口袋裡還隱藏著一個專門裝硬幣的小口袋。
Thiết kế của chiếc quần jean này rất độc đáo, bên trong chiếc túi lớn bên phải còn giấu một cái túi nhỏ chuyên để đựng tiền xu.
他習慣把家門鑰匙隨手塞進背包最外層的那個小口袋裡,方便隨時取用。
Anh ấy quen tay nhét chìa khóa cửa nhà vào cái túi nhỏ ở lớp ngoài cùng của balo, tiện cho việc lấy ra bất cứ lúc nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây