缥
フフ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
14
—
Gợi nhớ
Dải lụa tơ (纟) mỏng manh bay phất phơ (票) trong làn sương khói tạo nên khung cảnh mờ mịt, xa vời (缥).
Thành phần cấu tạo
缥
Mờ mịt, xa vời
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Mờ mịt, xa vời
Ví dụ (3)
他总是不切实际地追求那些虚无缥缈的东西。
Anh ta luôn không thực tế mà theo đuổi những thứ hư vô mờ mịt đó.
He always impractically pursues those illusive things.
远处的山峰在云雾中若隐若现,显得非常缥缈。
Đỉnh núi đằng xa lúc ẩn lúc hiện trong mây mù, trông vô cùng mờ mịt.
The distant mountain peaks loomed in the clouds and mist, appearing very misty.
那些关于神仙的传说都太过缥缈,让人难以相信。
Những truyền thuyết về thần tiên đó đều quá đỗi xa vời, khiến người ta khó mà tin được.
Those legends about immortals are too illusive to make people believe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây