回首往事
—
Phân tích từ 回首往事
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:hồi tưởng quá khứ
Ví dụ (3)
当老人回首往事时,脸上露出了平静的微笑。
Khi ông lão hồi tưởng lại chuyện cũ, trên mặt nở nụ cười bình yên.
回首往事,我不后悔当初做出的决定。
Nhớ lại chuyện cũ, tôi không hối hận về quyết định đưa ra lúc đó.
当他回首往事,不会因为虚度年华而悔恨。
Khi anh ấy hồi tưởng lại quá khứ, sẽ không vì sống hoài sống phí mà ân hận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây