窈
丶丶フノ丶フフ丶フノ
10
—
Gợi nhớ
Trong hang sâu (穴) yên ả có dáng vẻ mềm mại nhỏ nhắn (幼), gợi nét đẹp kín đáo dịu dàng của người thiếu nữ hiền thục, tĩnh mịch (窈).
Thành phần cấu tạo
窈
hiền thục, tĩnh mịch
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
幼
Chữ Yếu
trẻ, ấu trĩ / âm đọc (phía dưới)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hiền thục, tĩnh mịch
Ví dụ (3)
“窈窕淑女,君子好逑”是《诗经》中的名句。
“Yểu điệu thục nữ, quân tử hảo cầu” là câu nói nổi tiếng trong Kinh Thi.
“A gentle and graceful girl is a good match for a gentleman” is a famous quote from the Book of Songs.
这座山谷非常幽窈,平时很少有人来。
Sơn cốc này vô cùng tĩnh mịch thâm u, bình thường rất ít người tới.
This valley is very quiet and secluded, very few people come here normally.
她迈着窈窕的步伐走向舞台中央。
Cô ấy sải những bước thướt tha tiến về giữa sân khấu.
She walked towards the center of the stage with graceful steps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây