一躬说
—
Gợi nhớ
Từ "一躬说" (yì gōng shuō) nghĩa là "Cúi chào nói", ghép bởi: 一 (yī): số một + 躬 (gōng): Cúi người + 说 (shuō / shuì / yuè): nói.
Thành phần cấu tạo
一躬说
Cúi chào nói
一
身
弓
讠
兑
Phân tích từ 一躬说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Cúi chào nói
Ví dụ (3)
服务员向客人深深鞠了一躬说:欢迎光临我们餐厅。
Người phục vụ cúi chào khách thật sâu nói: "Hoan nghênh quý khách đến nhà hàng của chúng tôi."
下课时,班长喊起立,同学们齐刷刷地向老师鞠了一躬说:老师辛苦了!
Lúc tan học, lớp trưởng hô đứng dậy, các học sinh đồng loạt cúi đầu chào giáo viên nói: "Thầy giáo vất vả rồi!"
做错事后,他红着脸向大家鞠了一躬说:对不起,这是我的责任。
Sau khi làm sai, anh ấy đỏ mặt cúi đầu chào mọi người nói: "Xin lỗi, đây là trách nhiệm của tôi."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây