学位证
—
Gợi nhớ
Từ "学位证" (xué wèi zhèng) nghĩa là "bằng chứng nhận học vị", ghép bởi: 学 (xué): học + 位 (wèi): vị + 证 (zhèng): chứng chỉ.
Thành phần cấu tạo
学位证
bằng chứng nhận học vị
⺍
冖
子
亻
立
讠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bằng chứng nhận học vị
Ví dụ (3)
毕业典礼上,校长亲自为毕业生颁发毕业证和学位证。
Tại lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng tự tay trao bằng tốt nghiệp và bằng học vị cho sinh viên.
入职前HR需要核验求职者的学历证与学位证。
Trước khi vào làm, bộ phận HR cần đối chiếu kiểm tra bằng cấp và chứng nhận học vị của người ứng tuyển.
他顺利通过答辩,获得了硕士学位证。
Anh ấy thuận lợi thông qua bảo vệ luận văn, nhận được bằng thạc sĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây