不太明白
bú tài míngbai
Không hiểu lắm

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Không hiểu lắm
Ví dụ (3)
jiào shòugāng cáijiǎngde gài niànhái shì tàimíng bai
Khái niệm vật lý mà giáo sư vừa giảng, tôi vẫn không hiểu lắm.
shuō huàdàikǒu yīnsuǒ yǒu xiētīngdetàimíng bai
Anh ấy nói chuyện có giọng địa phương, nên có vài từ tôi nghe không hiểu lắm.
guǒyǒushén me tàimíng baide fangsuí shí xiàng wèn
Nếu có chỗ nào không hiểu lắm, có thể đặt câu hỏi cho tôi bất cứ lúc nào.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây