上海大学
—
Gợi nhớ
Từ "上海大学" (Shànghǎi Dàxué) mang nghĩa "Đại học Thượng Hải", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 海 (hǎi - hải): "Biển" + 大 (dà - đại): "to" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
上海大学
Đại học Thượng Hải
上
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
海
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
大
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
Phân tích từ 上海大学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đại học Thượng Hải
Ví dụ (3)
上海大学是一所综合性很强的全国重点大学。
Đại học Thượng Hải là một trường đại học trọng điểm quốc gia có tính tổng hợp rất mạnh.
Shanghai University is a highly comprehensive national key university.
我的表妹今年考上了上海大学的美术学院。
Em họ tôi năm nay đã thi đỗ vào học viện mỹ thuật của Đại học Thượng Hải.
My female cousin was admitted to the Academy of Fine Arts at Shanghai University this year.
上海大学的校园环境非常优美,每年都吸引很多游客参观。
Khuôn viên của Đại học Thượng Hải rất đẹp, mỗi năm thu hút rất nhiều du khách đến tham quan.
The campus environment of Shanghai University is very beautiful, attracting many tourists to visit every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây