五百五十三
—
Gợi nhớ
Từ "五百五十三" (wǔ bǎi wǔ shí sān) nghĩa là "553 (năm trăm năm mươi ba)", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm + 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 三 (sān): số ba.
Thành phần cấu tạo
五百五十三
553 (năm trăm năm mươi ba)
二
𠃌
一
白
十
三
Phân tích từ 五百五十三
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:553 (năm trăm năm mươi ba)
Ví dụ (3)
这本大部头著作一共有五百五十三页。
Tác phẩm bộ lớn này tổng cộng có 553 trang.
本次活动招募到了五百五十三名志愿者。
Hoạt động lần này đã chiêu mộ được 553 tình nguyện viên.
商品的总价计算出来是五百五十三块钱。
Tổng giá tiền của hàng hóa tính ra là 553 tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây