两百八十
—
Gợi nhớ
Từ "两百八十" (liǎng bǎi bā shí) nghĩa là "Hai trăm tám mươi", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 百 (bǎi): một trăm + 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười.
Thành phần cấu tạo
两百八十
Hai trăm tám mươi
一
两内部
白
八
十
Phân tích từ 两百八十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Hai trăm tám mươi
Ví dụ (3)
超市里这款进口红酒原价四百元,现在搞特价,只要两百八十块。
Chai rượu vang đỏ nhập khẩu trong siêu thị này giá gốc bốn trăm tệ, bây giờ đang có giá đặc biệt, chỉ hai trăm tám mươi đồng.
他为了备战马拉松比赛,每个月的跑量都超过了两百八十公里。
Để chuẩn bị cho cuộc thi marathon, khối lượng chạy mỗi tháng của anh ấy đều vượt quá hai trăm tám mươi km.
房东说,除掉水电费,每个月的物业管理费固定是两百八十元。
Chủ nhà nói, trừ tiền điện nước, phí quản lý tòa nhà mỗi tháng cố định là hai trăm tám mươi tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây