皱着眉头
—
Phân tích từ 皱着眉头
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:nhíu mày, cau mày
Ví dụ (3)
医生看着手里的体检报告,紧紧皱着眉头,半天没有说话。
Bác sĩ nhìn báo cáo khám sức khỏe trên tay, cau chặt mày, nửa ngày không nói gì.
父亲皱着眉头抽完了一整包烟,还是想不出解决资金短缺的办法。
Bố nhíu mày hút hết cả bao thuốc lá mà vẫn không nghĩ ra cách giải quyết tình trạng thiếu hụt vốn.
老师皱着眉头纠正了黑板上拼错的英语单词。
Thầy giáo cau mày sửa lại từ vựng tiếng Anh đánh vần sai trên bảng đen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây