背包客
—
Phân tích từ 背包客
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khách du lịch bụi
Ví dụ (3)
青旅里住着来自世界各地的背包客,大家晚上经常聚在一起聊天。
Trong nhà nghỉ thanh niên có những du khách ba lô đến từ khắp nơi trên thế giới, mọi người thường tụ tập trò chuyện vào buổi tối.
作为一名资深背包客,他已经穷游了十几个国家。
Là một dân phượt kỳ cựu, anh ấy đã đi du lịch bụi qua hơn chục quốc gia.
这条徒步路线非常偏僻,只有极少数喜欢冒险的背包客才会来。
Tuyến đường đi bộ này rất hẻo lánh, chỉ có một số rất ít khách du lịch bụi thích mạo hiểm mới đến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây