前几天
—
Gợi nhớ
Từ "前几天" (qián jǐ tiān) nghĩa là "Vài ngày trước", ghép bởi: 前 (qián): trước + 几 (jǐ): mấy + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
前几天
Vài ngày trước
丷
月
刂
几
一
大
Phân tích từ 前几天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ/Trạng từ
Nghĩa:Vài ngày trước
Ví dụ (3)
我前几天在超市遇到了大学同学。
Vài ngày trước tôi đã tình cờ gặp bạn học đại học ở siêu thị.
前几天一直下雨,今天终于出太阳了。
Vài ngày trước trời cứ mưa suốt, hôm nay cuối cùng cũng có nắng rồi.
经理前几天已经把项目计划书发给你了。
Giám đốc vài ngày trước đã gửi bản kế hoạch dự án cho bạn rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây