电脑打字
diàn nǎo dǎ zì
Đánh máy tính

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đánh máy tính
Ví dụ (3)
yexiàn zài jiādōuzàiyòngdiàn nǎo leshéihái shǒuxiě xìna
Ông ơi, bây giờ mọi người đều dùng máy tính đánh chữ rồi, ai còn viết thư tay nữa ạ?
dediàn nǎo hěn kuài fēn zhōngnéng shí
Tốc độ đánh máy tính của tôi rất nhanh, một phút có thể gõ được tám mươi chữ.
liàn diàn nǎo gāobān gōng shì chánggōng zuòdexiào
Luyện tập đánh máy tính có thể nâng cao hiệu suất công việc hàng ngày ở văn phòng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây