英语翻译
Yīngyǔ fānyì
phiên dịch tiếng Anh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phiên dịch tiếng Anh
Ví dụ (3)
zài jiāwài mào gōng dāngleshí niándeyīng fān jiàn zhèngleháng debiàn qiān
Tôi làm phiên dịch tiếng Anh ở một công ty ngoại thương 10 năm, đã chứng kiến những thay đổi của ngành này.
zhèkuǎnruǎn jiàn jǐnzhī chíyīng fān háinéngfān shíduō zhǒng yán
Phần mềm này không chỉ hỗ trợ dịch tiếng Anh mà còn có thể dịch hơn 50 ngôn ngữ khác.
wèi le gāo deyīng fān shuǐ píngměi tiāndōuhuìyuè yuán bǎnwài wén zhì
Để nâng cao trình độ dịch thuật tiếng Anh của mình, mỗi ngày cô ấy đều đọc tạp chí ngoại văn bản gốc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây