机器翻译
jīqì fānyì
dịch máy

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dịch máy
Ví dụ (3)
lǎo bǎnràng menpèi rén gōng zhì nénggōng zuòzhǔ yào shěn fān dejié guǒ
Sếp bảo chúng tôi làm việc phối hợp với trí tuệ nhân tạo, chủ yếu phụ trách kiểm duyệt kết quả dịch máy.
suīr án fān kuàidànzàiwén xué zuò pǐndefān shànghái shilüè xiǎnshēng yìng
Dù tốc độ dịch máy cực nhanh, nhưng trong việc dịch tác phẩm văn học thì vẫn hơi cứng nhắc.
suí zheshēn xué shùde zhǎn fān dezhì liàngyǒulezhìdefēi yuè
Cùng với sự phát triển của công nghệ deep learning, chất lượng dịch máy đã có một bước nhảy vọt về chất.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây