控制指令
—
Phân tích từ 控制指令
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:lệnh điều khiển
Ví dụ (3)
触摸屏的通讯故障导致操作员无法向下位机发送控制指令。
Sự cố giao tiếp của màn hình cảm ứng khiến người vận hành không thể gửi lệnh điều khiển xuống máy cấp dưới.
飞船在太空中接收到了地面指挥中心发出的最新控制指令。
Tàu vũ trụ ngoài không gian đã nhận được lệnh điều khiển mới nhất do trung tâm chỉ huy mặt đất phát ra.
智能家居系统可以通过语音识别来执行用户的控制指令,比如开关灯光。
Hệ thống nhà thông minh có thể thực thi các lệnh điều khiển của người dùng thông qua nhận dạng giọng nói, ví dụ như bật tắt đèn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây