电容器
—
Gợi nhớ
Từ "电容器" (diàn róng qì) nghĩa là "tụ điện", ghép bởi: 电 (diàn): điện + 容 (róng): chứa đựng + 器 (qì): Dụng cụ.
Thành phần cấu tạo
电容器
tụ điện
日
乚
宀
谷
口
犬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tụ điện
Ví dụ (3)
我们通过并联电容器组来补偿无功功率,从而提高功率因数。
Chúng ta bù công suất phản kháng bằng cách mắc song song các tụ điện, từ đó nâng cao hệ số công suất.
拆卸电子设备前,务必先将主板上的高压电容器进行放电,以免发生触电危险。
Trước khi tháo dỡ thiết bị điện tử, nhất định phải xả điện các tụ điện cao áp trên bo mạch chủ trước để tránh nguy cơ giật điện.
在这个电路设计中,电容器主要起到了滤波和稳定电压的作用。
Trong thiết kế mạch điện này, tụ điện chủ yếu đóng vai trò lọc sóng và ổn định điện áp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây