水力资源
—
Phân tích từ 水力资源
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:tài nguyên thủy lực
Ví dụ (3)
我国西南地区地势落差大,拥有极其丰富的水力资源,非常适合开发水电。
Vùng tây nam nước ta có độ chênh lệch địa hình lớn, sở hữu tài nguyên thủy năng cực kỳ phong phú, rất thích hợp để khai thác thủy điện.
为了减少对化石燃料的依赖,政府决定加大对偏远山区水力资源的综合利用。
Nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, chính phủ quyết định tăng cường tận dụng tổng hợp tài nguyên thủy năng ở các vùng đồi núi hẻo lánh.
这座巨型大坝通过拦截滔滔江水,将庞大的水力资源转化为清洁的电能。
Con đập khổng lồ này thông qua việc chặn dòng nước sông cuộn chảy, đã chuyển hóa nguồn tài nguyên thủy lực khổng lồ thành điện năng sạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây