特区政府
—
Phân tích từ 特区政府
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:chính phủ đặc khu, chính quyền khu tự trị/đặc khu
Ví dụ (3)
香港特区政府始终致力于维护当地的金融稳定,促进经济持续繁荣。
Chính quyền Đặc khu Hồng Kông luôn luôn nỗ lực duy trì sự ổn định tài chính tại địa phương và thúc đẩy sự thịnh vượng kinh tế bền vững.
面对突发公共卫生事件,特区政府迅速反应,出台了一系列有效的防疫措施。
Đối mặt với sự kiện y tế công cộng khẩn cấp, chính quyền đặc khu đã phản ứng thần tốc, ban hành hàng loạt các biện pháp phòng dịch hiệu quả.
澳门特区政府积极推动旅游业多元化发展,以减少对单一博彩业的依赖。
Chính quyền Đặc khu Ma Cao tích cực thúc đẩy sự phát triển đa dạng hóa của ngành du lịch, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào mỗi một ngành cờ bạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây