仕女图
—
Gợi nhớ
Từ "仕女图" (shì nǚ tú) nghĩa là "Bức tranh mỹ nữ, tranh thục nữ thời xưa", ghép bởi: 仕 (shì): quan chức + 女 (nǚ): nữ + 图 (tú): hình ảnh.
Thành phần cấu tạo
仕女图
Bức tranh mỹ nữ, tranh thục nữ thời xưa
亻
士
女
囗
冬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bức tranh mỹ nữ, tranh thục nữ thời xưa
Ví dụ (3)
博物馆里展出了一幅唐代的仕女图,画中的人物栩栩如生。
Trong bảo tàng trưng bày một bức tranh mỹ nữ thời nhà Đường, nhân vật trong tranh sống động như thật.
爷爷最喜欢收集中国传统的水墨画,尤其对明清的仕女图情有独钟。
Ông nội thích nhất sưu tầm tranh thủy mặc truyền thống Trung Quốc, đặc biệt là vô cùng yêu thích tranh mỹ nữ thời Minh, Thanh.
这幅仕女图色彩保存得非常好,充分展示了古代女子的服饰之美。
Màu sắc của bức tranh mỹ nữ này được bảo tồn rất tốt, thể hiện đầy đủ vẻ đẹp trang phục của phụ nữ thời xưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây