权衡利弊
—
Phân tích từ 权衡利弊
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Cân nhắc lợi ích và tác hại
Ví dụ (3)
每一项政策在推行前,都必须仔细权衡利弊。
Mỗi một chính sách trước khi thi hành đều phải cân nhắc lợi hại thật kỹ lưỡng.
经过再三权衡利弊,他决定放弃高薪出国深造。
Sau nhiều lần cân nhắc lợi hại, anh ấy quyết định từ bỏ mức lương cao để ra nước ngoài học lên cao.
投资有风险,理财者需要权衡利弊后再做出决策。
Đầu tư có rủi ro, người quản lý tài chính cần cân nhắc lợi hại rồi mới đưa ra quyết định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây