Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
告别仪式
gào bié yí shì
Lễ chia tay, lễ tiễn biệt
—

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Lễ chia tay, lễ tiễn biệt
Ví dụ (3)
xīn niáng新娘chū jià出嫁qián前zài在niáng jiā娘家jǔ xíng举行le了wēn xīn温馨de的gào bié yí shì告别仪式。
Cô dâu trước khi xuất giá đã tổ chức một buổi lễ chia tay ấm áp tại nhà mẹ đẻ.
xǔ duō许多shì mín市民zì fā自发lái dào来到guǎng chǎng广场,cān jiā参加zhè wèi这位wěi dà伟大kē xué jiā科学家de的gào bié yí shì告别仪式。
Nhiều người dân tự phát đến quảng trường để tham gia lễ truy điệu của vị nhà khoa học vĩ đại này.
bì yè diǎn lǐ毕业典礼bù jǐn不仅shì是qìng zhù庆祝chéng gōng成功de的shí kè时刻,yě也shì是yǔ与xiào yuán校园qīng chūn青春de的gào bié yí shì告别仪式。
Lễ tốt nghiệp không chỉ là khoảnh khắc ăn mừng thành công, mà còn là lễ chia tay với tuổi thanh xuân trên ghế nhà trường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây