告别仪式
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Lễ chia tay, lễ tiễn biệt
Ví dụ (3)
新娘出嫁前在娘家举行了温馨的告别仪式。
Cô dâu trước khi xuất giá đã tổ chức một buổi lễ chia tay ấm áp tại nhà mẹ đẻ.
许多市民自发来到广场,参加这位伟大科学家的告别仪式。
Nhiều người dân tự phát đến quảng trường để tham gia lễ truy điệu của vị nhà khoa học vĩ đại này.
毕业典礼不仅是庆祝成功的时刻,也是与校园青春的告别仪式。
Lễ tốt nghiệp không chỉ là khoảnh khắc ăn mừng thành công, mà còn là lễ chia tay với tuổi thanh xuân trên ghế nhà trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây