城市贫民
—
Phân tích từ 城市贫民
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Người nghèo ở thành phố
Ví dụ (3)
这里的政府正在为城市贫民建造廉租房,以改善他们的居住条件。
Chính quyền ở đây đang xây dựng nhà cho thuê giá rẻ cho dân nghèo thành thị nhằm cải thiện điều kiện sống của họ.
慈善机构发起了一项捐款活动,专门援助那些失去工作的城市贫民。
Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch quyên góp để hỗ trợ đặc biệt cho những người nghèo thành thị bị mất việc làm.
城市贫民往往面临着医疗资源短缺和子女教育等一系列难题。
Dân nghèo thành thị thường xuyên phải đối mặt với hàng loạt vấn đề nan giải như thiếu hụt nguồn lực y tế và giáo dục cho con cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây