控制情绪
—
Phân tích từ 控制情绪
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:kiểm soát cảm xúc
Ví dụ (3)
经常进行冥想有助于增强大脑专注力和控制情绪。
Thường xuyên thiền định giúp tăng cường sự tập trung của não bộ và kiểm soát cảm xúc.
在激烈的谈判中,懂得控制情绪是取得优势的关键。
Trong những cuộc đàm phán căng thẳng, biết cách kiểm soát cảm xúc là chìa khóa để giành lợi thế.
作为一名服务人员,她受过专业训练,能很好地控制情绪。
Là một nhân viên phục vụ, cô ấy đã được đào tạo chuyên nghiệp nên có thể kiểm soát cảm xúc rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây