长远利益
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lợi ích lâu dài
Ví dụ (3)
制定政策时,政府应该着眼于国家的长远利益,而不是贪图一时的数据。
Khi hoạch định chính sách, chính phủ nên hướng tới lợi ích lâu dài của quốc gia, chứ không phải tham lam số liệu nhất thời.
为了保护环境,我们有时不得不牺牲一些眼前的经济效益,来换取子孙后代的长远利益。
Để bảo vệ môi trường, đôi khi chúng ta đành phải hy sinh một vài lợi ích kinh tế trước mắt để đổi lấy lợi ích lâu dài của con cháu mai sau.
一家有责任感的企业,绝不会为了短期利润而损害客户的长远利益。
Một doanh nghiệp có tinh thần trách nhiệm sẽ tuyệt đối không vì lợi nhuận ngắn hạn mà làm tổn hại lợi ích lâu dài của khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây