着重指出
—
Phân tích từ 着重指出
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đặc biệt chỉ ra, nhấn mạnh
Ví dụ (3)
老师着重指出,这两个公式非常重要,考试一定会用到。
Giáo viên đặc biệt chỉ ra rằng hai công thức này rất quan trọng, khi thi nhất định sẽ dùng đến.
在会议上,经理着重指出了下半年的销售目标和具体策略。
Trong cuộc họp, giám đốc đã nhấn mạnh mục tiêu doanh số và chiến lược cụ thể cho nửa cuối năm.
报告的结尾部分,专家着重指出了网络安全防范的紧迫性。
Ở phần cuối báo cáo, các chuyên gia đã nhấn mạnh tính cấp bách của việc phòng ngừa an ninh mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây